Động từN2
耕す
たがやすtagayasu
cày cấy
EN: to till; to plow; to plough
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 土地を耕す。
Cày xới đất đai.
- 農夫は土地を耕す。
Người nông dân cày đất.
Thử ngay
耕す nghĩa là gì?
たがやすtagayasu
cày cấy
EN: to till; to plow; to plough
Cày xới đất đai.
Người nông dân cày đất.
耕す nghĩa là gì?