Kaku Coach
Danh từN2

水すい面めん

すいめんsuimen

mặt nước

EN: water's surface

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 魚が水すい面めんから飛び上がとびあがった。

    Con cá nhảy vọt lên từ mặt nước.

  • 月げっ光こうは水すい面めんを明るあかるく照らてらした。

    Ánh trăng chiếu sáng rực mặt nước.

Thử ngay

水面 nghĩa là gì?