Danh từN2
水平線
すいへいせんsuiheisen
đường chân trời
EN: horizon (related to bodies of water)
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 月が水平線上に出た。
Mặt trăng đã nhô lên trên đường chân trời.
- 船が水平線上に現れた。
Con tàu xuất hiện trên đường chân trời.
Thử ngay
水平線 nghĩa là gì?
