Kaku Coach
Danh từN2

水すい滴てき

すいてきsuiteki

giọt nước

EN: drop of water

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 気き密みつ性せいでない窓まどならば、水すい滴てきができるだろう。

    Nếu cửa sổ không kín thì sẽ đọng lại giọt nước.

Thử ngay

水滴 nghĩa là gì?