Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

森しん林りん

しんりんshinrin

rừng rậm

EN: forest; woods

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 森しん林りんの空くう気きはおいしい。

    Không khí trong rừng rất trong lành.

  • 私わたしは森しん林りんの中なかで道に迷みちにまよった。

    Tôi đã bị lạc trong rừng.

Thử ngay

森林 nghĩa là gì?