Kaku Coach
Danh từN2

校こう庭てい

こうていkoutei

sân trường

EN: schoolyard; school playground; school grounds

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 校こう庭ていに何なん人にんかの生せい徒とがいます。

    Có một số học sinh ở sân trường.

  • 彼かれらは校こう庭ていでしゃべっていた。

    Họ đang trò chuyện ở sân trường.

Thử ngay

校庭 nghĩa là gì?