Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

国こく立りつ

こくりつkokuritsu

Quốc lập

EN: national; founded and run by the central government

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 老ろう人じんのための国立こくりつの病びょう院いんがもっとあってしかるべきだ。

    Nên có nhiều bệnh viện quốc lập dành cho người già hơn.

Thử ngay

国立 nghĩa là gì?