Kaku Coach
Danh từN2

高こう等とう学がっ校こう

こうとうがっこうkoutougakkou

trường trung học phổ thông

EN: senior high school; high school

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは高こう等とう学がっ校こうの生せい徒とではありません。

    Anh ấy không phải là học sinh cấp ba.

  • 高こう等とう学がっ校こうでは英えい語ごと数すう学がくが重じゅう視しされている。

    Tiếng Anh và toán học được chú trọng ở trường trung học phổ thông.

Thử ngay

高等学校 nghĩa là gì?