Kaku Coach
Danh từN2

講こう師し

こうしkoushi

giảng viên

EN: speaker; lecturer

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 正せい確かくに言いうと私わたしは大だい学がく講こう師しです。

    Nói chính xác thì tôi là giảng viên đại học.

  • 講こう師しは公こう害がい問もん題だいについて講こう演えんした。

    Giảng viên đã thuyết trình về vấn đề ô nhiễm công hại.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

講師 nghĩa là gì?