Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

高こう等とう

こうとうkoutou

cao đẳng

EN: high class; high grade

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 人じん類るいは高こう等とう哺ほ乳にゅう動どう物ぶつである。

    Con người là động vật có vú bậc cao.

Thử ngay

高等 nghĩa là gì?