Kaku Coach
Danh từN2

コース

koosu

Tuyến đường, khóa học

EN: course; route; trail

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車はコースをはずれた。

    Chiếc xe đã đi chệch khỏi tuyến đường.

  • 1日にちコースがありますか。

    Có khóa học một ngày không?

Thử ngay

コース nghĩa là gì?