Kaku Coach
Động từN2

免めん税ぜい

めんぜいmenzei

miễn thuế

EN: tax exemption; duty exemption

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この品しな物ものは全ぜん部ぶ免めん税ぜいです。

    Mặt hàng này được miễn thuế toàn bộ.

  • 外がい国こく人じん旅りょ行こう者しゃには免めん税ぜいの特とっ権けんがある。

    Khách du lịch nước ngoài có đặc quyền miễn thuế.

Thử ngay

免税 nghĩa là gì?