Kaku Coach
Động từN2

儲もうかる

もうかるmoukaru

sinh lợi

EN: to be profitable; to yield a profit

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この国くにでは、貸かし金きん業ぎょうは儲もうかるビジネスだ。

    Ở đất nước này, kinh doanh cho vay là ngành nghề sinh lợi.

  • 競馬で稼かせぐ!ありえないほど儲もうかる競馬ノウハウ集しゅう!

    Kiếm tiền từ đua ngựa! Bộ bí quyết đua ngựa sinh lợi không tưởng!

Thử ngay

儲かる nghĩa là gì?