Kaku Coach
Tính từ đuôi なN2

羊よう毛もう

ようもうyoumou

lông cừu

EN: wool

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 羊ひつじは羊よう毛もうを与えあたえてくれる。

    Cừu cho chúng ta lông.

  • ひつじは我われ々に羊よう毛もうを供きょう給きゅうする。

    Cừu cung cấp lông cho chúng ta.

Thử ngay

羊毛 nghĩa là gì?