Danh từN1
職員
しょくいんshokuin
nhân viên
EN: staff member; employee; worker
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 職員以外入室禁止。
Cấm người không phải nhân viên vào phòng.
- 彼はワシントン銀行の職員です。
Anh ấy là nhân viên của Ngân hàng Washington.
Thử ngay
職員 nghĩa là gì?
