Kaku Coach
Động từN1

所しょ属ぞく

しょぞくshozoku

trực thuộc

EN: belonging to (a group, organization, etc.); affiliation (with); being attached to

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはそのチームの所しょ属ぞくだ。

    Anh ấy trực thuộc đội đó.

  • 彼かれは写しゃ真しん部に所しょ属ぞくしている。

    Anh ấy sinh hoạt trong câu lạc bộ nhiếp ảnh.

Thử ngay

所属 nghĩa là gì?