Danh từN1
職務
しょくむshokumu
chức trách
EN: professional duties
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼は職務怠慢だった。
Anh ấy đã lơ là chức trách.
- 彼は職務を与えられた。
Anh ấy được giao chức trách.
Thử ngay
職務 nghĩa là gì?
しょくむshokumu
chức trách
EN: professional duties
Anh ấy đã lơ là chức trách.
Anh ấy được giao chức trách.
職務 nghĩa là gì?