Kaku Coach
Động từN1

達たっ成せい

たっせいtassei

Sự đạt được

EN: achievement; attainment; accomplishment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは望のぞみを達たっ成せいした。

    Anh ấy đã đạt được nguyện vọng.

  • 彼かの女じょは目もく標ひょうを達たっ成せいした。

    Cô ấy đã đạt được mục tiêu.

Thử ngay

達成 nghĩa là gì?