Động từN1
妥協
だきょうdakyou
thỏa hiệp
EN: compromise; giving in
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 私は妥協が大嫌いだ。
Tôi rất ghét sự thỏa hiệp.
- 結局我々は妥協した。
Cuối cùng chúng tôi đã thỏa hiệp.
Thử ngay
妥協 nghĩa là gì?
だきょうdakyou
thỏa hiệp
EN: compromise; giving in
Tôi rất ghét sự thỏa hiệp.
Cuối cùng chúng tôi đã thỏa hiệp.
妥協 nghĩa là gì?