Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

他た方ほう

たほうtahou

phương còn lại

EN: one (esp. of two); the other; one way

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 片かた方ほうの本ほんは薄うすく、他た方ほうは厚あつい。

    Quyển sách này mỏng, phương còn lại thì dày.

  • 一いっ方ぽうは知しっているが他た方ほうは知しらない。

    Một bên biết nhưng phương còn lại không biết.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

他方 nghĩa là gì?