Kaku Coach
Danh từN1

乳ちち

ちちchichi

sữa

EN: milk

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 牛は乳が出でる。

    Bò cho sữa.

  • うちの牛は全まったく乳が出でない。

    Bò nhà tôi hoàn toàn không ra sữa.

Thử ngay

乳 nghĩa là gì?