Kaku Coach
Danh từN1

手て錠じょう

てじょうtejou

còng số tám

EN: handcuffs; manacles

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは彼かれに手て錠じょうをかけた。

    Tôi đã còng tay anh ta lại.

  • 抗こう議ぎすることもできないうちに、僕ぼくは手て錠じょうをかけられ、留りゅう置ち場じょうに送おくられていた。

    Chưa kịp phản đối thì tôi đã bị còng tay và tống vào phòng tạm giam.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

手錠 nghĩa là gì?