Kaku Coach
Danh từN1

罰ばつ

ばつbatsu

hình phạt

EN: punishment; penalty

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 今こん度どは罰ばつをまぬがれまい。

    Lần này chắc chắn không thoát khỏi hình phạt.

  • 犯はん罪ざいにはすべて罰ばつが必ひつ要ようである。

    Tội phạm nào cũng cần phải có hình phạt.

Thử ngay

罰 nghĩa là gì?