Kaku Coach
Động từN1

失しっ格かく

しっかくshikkaku

sự mất tư cách

EN: disqualification; elimination; incapacity

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは2度のフライングで失しっ格かくした。

    Cô ấy bị loại vì lỗi xuất phát phạm quy hai lần.

  • その語ごの綴つづりを間違まちがって、彼かれはコンテストに失しっ格かくした。

    Anh ấy viết sai chính tả từ đó nên đã bị loại khỏi cuộc thi.

Thử ngay

失格 nghĩa là gì?