Kaku Coach
Động từN1

所しょ有ゆう

しょゆうshoyuu

sở hữu

EN: possession; ownership

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • その家いえは彼かれが所しょ有ゆうしている。

    Ngôi nhà đó do anh ấy sở hữu.

  • この土地は池田氏しの所しょ有ゆうだ。

    Mảnh đất này là sở hữu của ông Ikeda.

Thử ngay

所有 nghĩa là gì?