Kaku Coach
Danh từN1

調しらべ

しらべshirabe

điều tra

EN: investigation; inspection; examination

Tình huống · Lên kế hoạch du lịch

Hai người bạn lên kế hoạch đi du lịch mùa hè.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 先せん生せいはわれわれの答とう案あん調しらべに忙いそがしい。

    Thầy giáo đang bận chấm bài kiểm tra của chúng tôi.

  • どこからかハープの流麗りゅうれいな調しらべが聞こえきこえてきた。

    Âm điệu du dương của đàn hạc vang lên từ đâu đó.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

調べ nghĩa là gì?