Động từN1
制定
せいていseitei
chế định
EN: enactment; establishment; creation
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- その法律は明治時代に制定された。
Bộ luật đó được chế định vào thời Minh Trị.
- この法律は1918年に制定された。
Luật này được chế định vào năm một nghìn chín trăm mười tám.
Thử ngay
制定 nghĩa là gì?
