Kaku Coach
Động từN1

処しょ罰ばつ

しょばつshobatsu

xử phạt

EN: punishment; penalty

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かの女じょは微笑ほほえみを浮かべうかべてその処しょ罰ばつを受け入れうけいれた。

    Cô ấy mỉm cười chấp nhận hình phạt đó.

  • この規き則そくを破った人ひとは厳しい処しょ罰ばつを免めんぜられない。

    Những ai phá vỡ quy tắc này không thể tránh khỏi hình phạt nghiêm khắc.

Thử ngay

処罰 nghĩa là gì?