Kaku Coach
Động từN1

制せい裁さい

せいさいseisai

chế tài

EN: sanctions; punishment

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 組くみ合あいに制せい裁さいを加くわえることは妥だ当とうではない。

    Áp dụng biện pháp chế tài với công đoàn là không thỏa đáng.

  • 国こく連れんは制せい裁さいを加くわえるために動き出うごきだしました。

    Liên Hợp Quốc đã bắt đầu hành động để áp lệnh chế tài.

Thử ngay

制裁 nghĩa là gì?