Danh từN1
条約
じょうやくjouyaku
hiệp ước, điều ước
EN: treaty; pact; convention
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 両国は条約を取り決めた。
Hai nước đã ký kết hiệp ước.
- 条約の精神が没却されていた。
Tinh thần của hiệp ước đã bị phớt lờ.
Thử ngay
条約 nghĩa là gì?
じょうやくjouyaku
hiệp ước, điều ước
EN: treaty; pact; convention
Hai nước đã ký kết hiệp ước.
Tinh thần của hiệp ước đã bị phớt lờ.
条約 nghĩa là gì?