Kaku Coach
Danh từN1

証しょう拠こ

しょうこshouko

Chứng cứ

EN: evidence; proof

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 論ろんより証しょう拠こ。

    Trăm nghe không bằng một thấy.

  • 証しょう拠こは明あきらかだ。

    Chứng cứ vô cùng rõ ràng.

Thử ngay

証拠 nghĩa là gì?