Kaku Coach
Động từN1

密みっ接せつ

みっせつmissetsu

mật thiết

EN: close (relationship, connection, etc.); intimate; near

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 両国はお互たがいに密接みっせつな関かん係けいがある。

    Hai nước có mối quan hệ mật thiết với nhau.

  • これはその問もん題だいと密接みっせつな関かん係けいがある。

    Điều này có mối quan hệ mật thiết với vấn đề đó.

Thử ngay

密接 nghĩa là gì?