Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

身み近ぢか

みぢかmijika

gần gũi, thân thuộc

EN: near oneself; close to one; familiar

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 身近みぢかにいないと忘れ去わすれさられる。

    Nếu không ở gần thì sẽ bị lãng quên.

  • そもそも事故の大たい半はんは熱ねっ帯たい雨う林りんではなく、身近みぢかな場ば所しょでおこるのである。

    Nói cho cùng, phần lớn các vụ tai nạn không phải ở rừng nhiệt đới mà xảy ra ở những nơi gần gũi ngay bên ta.

Thử ngay

身近 nghĩa là gì?