Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

身みの回まわり

みのまわりminomawari

đồ dùng cá nhân

EN: one's personal belongings; one's vicinity; one's daily life

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • これはみんな身みの回まわり品ですか。

    Đây đều là đồ dùng cá nhân phải không?

  • 彼女かのじょの身みの回まわりの世せ話わをする人ひとがいない。

    Không có ai chăm sóc sinh hoạt cá nhân cho cô ấy.

Thử ngay

身の回り nghĩa là gì?