Kaku Coach
Danh từN1

身みなり

みなりminari

diện mạo

EN: dress; attire; clothing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 身みなりは人ひとを作つくる。

    Người đẹp vì lụa.

  • 身みなりを整ととのえなさい。

    Hãy chỉnh đốn lại trang phục đi.

Thử ngay

身なり nghĩa là gì?