Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

愚ぐ痴ち

ぐちguchi

lời phàn nàn

EN: idle complaint; grumble

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 愚ぐ痴ちはやめろよ。

    Đừng cằn nhằn nữa chứ.

  • 彼のかれぐちにはきりがない。

    Lời phàn nàn của anh ta thật không có hồi kết.

Thử ngay

愚痴 nghĩa là gì?