Kaku Coach
Động từN1

同どう居きょ

どうきょdoukyo

đồng cư

EN: living together; coexistence

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • キムはケンと同どう居きょしている。

    Kim đang sống chung với Ken.

Thử ngay

同居 nghĩa là gì?