Kaku Coach
Động từN1

群ぐん集しゅう

ぐんしゅうgunshuu

quần chúng, đám đông

EN: crowd; community; group

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 群ぐん集しゅうはどっと笑わらった。

    Đám đông bật cười lớn.

  • 群ぐん集しゅうが通つう行こうを妨げさまたげた。

    Đám đông đã cản trở việc đi lại.

Thử ngay

群集 nghĩa là gì?