Kaku Coach
Danh từN1

子し息そく

しそくshisoku

quý tử

EN: (another's) son

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • ご子し息そくのご結けっ婚こんを心こころよりお祝いわい申し上げもうしあげます。

    Xin chân thành chúc mừng lễ kết hôn của quý tử nhà bạn.

Thử ngay

子息 nghĩa là gì?