Kaku Coach
Danh từN1

群ぐん衆しゅう

ぐんしゅうgunshuu

đám đông, quần chúng

EN: group (of people); crowd; horde

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 群衆は静しずかになった。

    Đám đông đã trở nên yên lặng.

  • 公こう園えんには大だい群衆がいた。

    Có một đám đông lớn ở công viên.

Thử ngay

群衆 nghĩa là gì?