Kaku Coach
Danh từN1

配はい偶ぐう者しゃ

はいぐうしゃhaiguusha

vợ chồng, bạn đời

EN: spouse; wife; husband

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かの女じょは彼かれが貧まずしいときも彼かれを支ささえるすばらしい配はい偶ぐう者しゃだった。

    Cô ấy là một người bạn đời tuyệt vời, luôn ủng hộ anh ấy ngay cả khi nghèo khó.

Thử ngay

配偶者 nghĩa là gì?