Kaku Coach
Danh từN1

一いち同どう

いちどうichidou

tất cả mọi người

EN: all present; all concerned; all of us

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 家か族ぞく一いち同どう元げん気きです。

    Gia đình tôi đều khỏe mạnh.

  • 司し祭さいは会かい衆しゅう一いち同どうを祝しゅく福ふくした。

    Mục sư đã ban phước cho toàn thể hội chúng.

Thử ngay

一同 nghĩa là gì?