Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

短たん気き

たんきtanki

nóng nảy

EN: short temper; quick temper; hot temper

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは短たん気きだ。

    Anh ấy rất nóng tính.

  • 短たん気きは損そん気き。

    Nóng nảy là thiệt thân.

Thử ngay

短気 nghĩa là gì?