Kaku Coach
Danh từN1

魂たましい

たましいtamashii

tâm hồn

EN: soul; spirit; mind

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼のかれ魂たましいに平へい和わを!

    Cầu cho tâm hồn anh ấy được bình yên!

Thử ngay

魂 nghĩa là gì?