Danh từN1
畜生
ちくしょうchikushou
đồ súc sinh
EN: damn it; damn; son of a bitch
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ
- 畜生、パンクだ。
Chết tiệt, thủng lốp rồi.
Thử ngay
畜生 nghĩa là gì?
ちくしょうchikushou
đồ súc sinh
EN: damn it; damn; son of a bitch
Chết tiệt, thủng lốp rồi.
畜生 nghĩa là gì?