Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

窮きゅう屈くつ

きゅうくつkyuukutsu

chật chội

EN: narrow; tight; cramped

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 非ひの打うち所どころがない計けい画かくは、窮きゅう屈くつだなあ。

    Một kế hoạch hoàn hảo không tì vết thật là gò bó nhỉ.

  • 列れっ車しゃのコンパートメントはすぐ窮きゅう屈くつになる。

    Toa xe lửa nhanh chóng trở nên chật chội.

Thử ngay

窮屈 nghĩa là gì?