Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

華きゃ奢しゃ

きゃしゃkyasha

mình hạc xương mai

EN: dainty; delicate; slender

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 彼かの女じょは華奢きゃしゃな体たい格かくだ。

    Cô ấy có vóc dáng mảnh mai.

Thử ngay

華奢 nghĩa là gì?