Kaku Coach
Trạng từN1

何なんだか

なんだかnandaka

không hiểu sao, hơi

EN: (a) little; somewhat; somehow

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何なんだか疲れつかれました。

    Không hiểu sao tôi thấy mệt.

  • なんだかすごく辛からいの。

    Sao mà cay thế không biết.

Thử ngay

何だか nghĩa là gì?