Kaku Coach
Danh từN1

熱ねつ意い

ねついnetsui

nhiệt ý

EN: zeal; enthusiasm; ardor

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは熱ねつ意いに燃えもえている。

    Anh ấy đang sục sôi nhiệt huyết.

  • 彼かれらは熱ねつ意いで燃えもえていた。

    Họ đang sục sôi sự nhiệt tình.

Thử ngay

熱意 nghĩa là gì?