Kaku Coach
Tính từ đuôi いN1

眠ねむたい

ねむたいnemutai

buồn ngủ

EN: sleepy; drowsy

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 生せい徒とたちは今日は眠たいようである。

    Học sinh có vẻ buồn ngủ ngày hôm nay.

  • この課か題だいを終えおえたとき眠たいが、これから学がっ校こうに行かなければならない。

    Tôi cảm thấy buồn ngủ khi hoàn thành bài tập này, nhưng từ giờ phải đến trường.

Thử ngay

眠たい nghĩa là gì?